genus sciadopitys

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Sciadopitys: "genus Sciadopitys" một danh từ chỉ một chi thực vật duy nhất trong họ Sciadopityaceae. Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhấtthông ô Nhật Bản (Japanese umbrella pine). Đây một loại cây kim nguồn gốc từ Nhật Bản, nổi bật với hình dáng tán giống như chiếc ô.

dụ sử dụng
  • (Chi Sciadopitys nguồn gốc từ Nhật Bản nổi tiếng với tán hình ô độc đáo.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Sciadopitys để hiểu lịch sử tiến hóa của trong họ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Genus Sciadopitys as a taxonomic category": chi Sciadopitys như một đơn vị phân loại học.

    • The genus Sciadopitys is classified under the family Sciadopityaceae, distinct from other conifers. (Chi Sciadopitys được phân loại dưới họ Sciadopityaceae, tách biệt với các loài thông khác.)
  • "Monotypic genus": chi đơn loài, chỉ một loài duy nhất.

    • As a monotypic genus, Sciadopitys verticillata is the sole species within the genus Sciadopitys. ( một chi đơn loài, Sciadopitys verticillata loài duy nhất trong chi Sciadopitys.)
Biến thể từ gần giống
  • Sciadopitys verticillata (danh từ): tên khoa học của loài thông ô Nhật Bản.
    • Sciadopitys verticillata is often cultivated as an ornamental tree in gardens. (Sciadopitys verticillata thường được trồng làm cây cảnh trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese umbrella pine: thông ô Nhật Bản (tên thông thường cho loài duy nhất trong chi này).
  • Sciadopityaceae: họ thực vật chứa chi Sciadopitys.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "genus Sciadopitys" đây một thuật ngữ phân loại học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "genus Sciadopitys" đây một thuật ngữ chuyên ngành.